Từ điển thuật ngữ đầu tư
Hiểu các thuật ngữ đầu tư qua định nghĩa và ví dụ số liệu cụ thể.
- Lãi képCompound interest
- Mức tăng trưởng tính trên cả vốn gốc lẫn phần lãi đã tích lũy trước đó hoặc lợi nhuận được tái đầu tư.
- Tỷ suất sinh lờiReturn
- Khoản lãi hoặc lỗ tương đối so với số vốn đã đầu tư, thường được biểu thị bằng phần trăm. Kỳ hạn và cách tính chi phí đều ảnh hưởng đến kết quả.
- Giá vốn trung bìnhAverage cost
- Tổng chi phí mua chia cho tổng khối lượng nắm giữ. Khi khối lượng các lần mua không bằng nhau, kết quả sẽ khác với trung bình cộng đơn thuần của các mức giá mua.
- Độ biến độngVolatility
- Mức độ dao động của giá hoặc lợi nhuận, không đồng nghĩa với tiềm năng tăng giá hay xác suất thua lỗ.
- Thanh khoảnLiquidity
- Mức độ dễ dàng giao dịch một khối lượng tài sản mà không làm ảnh hưởng đáng kể đến giá của nó.
- Đa dạng hóaDiversification
- Phân bổ vốn vào nhiều tài sản hoặc yếu tố rủi ro khác nhau nhằm giảm sự tập trung vào bất kỳ một nguồn duy nhất nào.
- Đòn bẩyLeverage
- Sử dụng vốn vay hoặc công cụ phái sinh để tạo ra vị thế lớn hơn số vốn tự có đã cam kết.
- Lệnh thị trường (Market order)Market order
- Lệnh ưu tiên khớp ngay tại các mức giá hiện có trên thị trường mà không đặt giới hạn giá cụ thể. Lệnh này không đảm bảo mức giá khớp.
- Lệnh giới hạn (Limit order)Limit order
- Lệnh mua ở mức giá giới hạn hoặc thấp hơn, hoặc bán ở mức giá giới hạn hoặc cao hơn.
- Lệnh dừng (Stop order)Stop order
- Lệnh thường chuyển thành lệnh thị trường khi giá chạm mức giá dừng (stop price); khác với lệnh dừng giới hạn (stop-limit order).
- Trượt giá (Slippage)Slippage
- Sự chênh lệch giữa mức giá kỳ vọng (hoặc giá tham chiếu) và mức giá khớp lệnh thực tế. Trượt giá có thể có lợi hoặc bất lợi.
- Mức sụt giảm vốn (Drawdown)Drawdown
- Mức giảm tính từ đỉnh liền trước trong một khoảng thời gian nhất định. Mức sụt giảm tối đa (Maximum drawdown) là đợt giảm lớn nhất như vậy.