Máy tính tăng trưởng lãi kép
So sánh các khoản tiền theo giả định của bạn và kiểm tra chi tiết phép tính.
- Vốn đóng góp
- 34.000
- Lãi / lỗ
- 13.161,58
Kết quả tính toán
| Số năm | Vốn đóng góp | Kết quả tính toán |
|---|---|---|
| 0 | 10.000 | 10.000 |
| 1 | 12.400 | 12.954,52 |
| 2 | 14.800 | 16.056,76 |
| 3 | 17.200 | 19.314,11 |
| 4 | 19.600 | 22.734,33 |
| 5 | 22.000 | 26.325,56 |
| 6 | 24.400 | 30.096,36 |
| 7 | 26.800 | 34.055,69 |
| 8 | 29.200 | 38.212,99 |
| 9 | 31.600 | 42.578,16 |
| 10 | 34.000 | 47.161,58 |
Phương pháp
P(1 + r)ⁿ + M × ((1 + r)ⁿ − 1) ÷ rr = (1 + R / 100)^(1 / 12) − 1; r = 0 → ((1 + r)ⁿ − 1) / r = n- P
- Số tiền ban đầu
- M
- Tiền nạp cuối mỗi tháng
- n / 12
- Số năm
- R
- Tỷ suất sinh lời giả định hàng năm (%)
Sử dụng cùng một loại tiền tệ cho mọi khoản tiền. Phép tính tăng trưởng và mục tiêu chuyển đổi tỷ suất sinh lời hiệu dụng hàng năm sang lãi suất hàng tháng và giả định nạp tiền vào cuối tháng. Kỳ hạn từ 1–100 năm tròn. Không bao gồm thuế, lạm phát và biến động tỷ giá.
Mức lãi suất chỉ là giả định, không phải dự báo hay lợi nhuận được đảm bảo. Giá vốn trung bình thấp hơn không nhất thiết làm giảm rủi ro thua lỗ.
Investor.gov — Compound Interest Calculator ↗